Nghĩa tiếng Việt của

poop

Phiên âm Mỹ /pup/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "poop" phát âm Mỹ /pup/ — audio file: poop.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
phần đuôi tàu
sàn tàu cao nhất ở phía đuôi
ngoại động từ
vỗ tung vào phía đuôi, đập tràn vào phía đuôi (tàu)
hứng (sóng) lên phía đuôi (tàu)
danh từ ((cũng) pope)
bẹn, vùng bẹn
to take someone's poop — đánh vào bẹn ai
ngoại động từ ((cũng) pope)
đánh vào bẹn (ai)
danh từ
(từ lóng) anh chàng ngốc, anh chàng khờ dại
Chuyên ngành kinh tế
boong ở buồng lái tài
boong ở buồng lái tàu
buồng lái ở sau tàu
đằng lái tàu
phần đuôi tàu
sân tàu trên phòng thuyền trưởng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật