Nghĩa tiếng Việt của
poop
Phiên âm Mỹ /pup/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "poop" phát âm Mỹ /pup/ — audio file: poop.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
phần đuôi tàu
sàn tàu cao nhất ở phía đuôi
ngoại động từ
vỗ tung vào phía đuôi, đập tràn vào phía đuôi (tàu)
hứng (sóng) lên phía đuôi (tàu)
danh từ ((cũng) pope)
bẹn, vùng bẹn
to take someone's poop — đánh vào bẹn ai
ngoại động từ ((cũng) pope)
đánh vào bẹn (ai)
danh từ
(từ lóng) anh chàng ngốc, anh chàng khờ dại
Chuyên ngành kinh tế
boong ở buồng lái tài
boong ở buồng lái tàu
buồng lái ở sau tàu
đằng lái tàu
phần đuôi tàu
sân tàu trên phòng thuyền trưởng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pick up dog poop; poop out; poop joke
Dễ nhầm
- poop is an informal, sometimes childish word for faeces or defecate; use stool or have a bowel movement in formal contexts
Mẫu câu giá trị
- “The dog pooped in the garden.” (Con chó đi vệ sinh trong vườn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật