Nghĩa tiếng Việt của
pony
Phiên âm Mỹ /ˈpoʊˌni/ BrE /ˈpəʊˌni/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pony" phát âm Mỹ /ˈpoʊˌni/ Anh /ˈpəʊˌni/ — audio file: pony.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
ngựa nhỏ
(từ lóng) hai mươi lăm bảng Anh
(Mỹ), (thông tục) vật nhỏ bé (nhỏ hơn tiêu chuẩn bình thường)
(Mỹ) bản dịch quay cóp
Chuyên ngành kinh tế
đồng 25 bảng Anh
Chuyên ngành kinh tế
25 bảng Anh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pony ride; ponytail; Shetland pony
Dễ nhầm
- a pony is a small horse; ponytail is a hairstyle and is unrelated in meaning
Mẫu câu giá trị
- “The child rode a pony around the field.” (Đứa trẻ cưỡi ngựa con quanh cánh đồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật