Nghĩa tiếng Việt của
pointless
Phiên âm Mỹ /ˈpɔɪntləs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pointless" phát âm Mỹ /ˈpɔɪntləs/ — audio file: pointless.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
cùn, không nhọn
không ý vị, vô nghĩa, lạc lõng (câu chuyện)
không được điểm nào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pointless argument; feel pointless; pointless exercise
Dễ nhầm
- pointless means having no useful purpose or result; it is stronger than merely difficult
Mẫu câu giá trị
- “It is pointless to argue about a decision already made.” (Tranh cãi về một quyết định đã được đưa ra là vô ích.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật