Nghĩa tiếng Việt của
pointing
Phiên âm Mỹ /pɔɪntɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pointing" phát âm Mỹ /pɔɪntɪŋ/ — audio file: pointing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự chỉ, sự trỏ
sự đánh dấu chấm, sự chấm (câu...)
sự trét vữa vào kẽ gạch
Chuyên ngành kỹ thuật
số đọc
sự chỉ hướng
sự đánh dấu
sự làm nhọn
sự miết mạch
sự ngắm
Lĩnh vực: xây dựng
sự mài nhọn
sự miết vữa
sự ngăm
sự trét vữa vào mạch
vữa trát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pointing at a map; pointing finger; pointing out a mistake
Dễ nhầm
- pointing is the -ing form of point; point out means draw attention to something
Mẫu câu giá trị
- “She was pointing at the route on the map.” (Cô đang chỉ vào tuyến đường trên bản đồ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật