Nghĩa tiếng Việt của

pointing

Phiên âm Mỹ /pɔɪntɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pointing" phát âm Mỹ /pɔɪntɪŋ/ — audio file: pointing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “point” Nên chủ động sử dụng ~C1
danh từ
sự chỉ, sự trỏ
sự đánh dấu chấm, sự chấm (câu...)
sự trét vữa vào kẽ gạch
Chuyên ngành kỹ thuật
số đọc
sự chỉ hướng
sự đánh dấu
sự làm nhọn
sự miết mạch
sự ngắm
Lĩnh vực: xây dựng
sự mài nhọn
sự miết vữa
sự ngăm
sự trét vữa vào mạch
vữa trát

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật