Nghĩa tiếng Việt của
pod
Phiên âm Mỹ /pɑd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pod" phát âm Mỹ /pɑd/ — audio file: pod.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vỏ (quả đậu)
kén (tằm)
vỏ bọc trứng châu chấu
cái rọ (bắt lươn)
ngoại động từ
bóc vỏ (quả đậu)
nội động từ
(thực vật học) có vỏ
danh từ
tốp (cá voi, chó biển...)
ngoại động từ
(chó biển...) thành tốp
Chuyên ngành kinh tế
quả đậu
Chuyên ngành kỹ thuật
tai voi
vỏ hình quả đậu (tàu vũ trụ)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thấu kính quặng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pea pod; seed pod; escape pod
Dễ nhầm
- a pod is a protective case for seeds or a small enclosed unit; it can also mean a group of whales
Mẫu câu giá trị
- “The peas were still inside their pods.” (Đậu Hà Lan vẫn còn trong vỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật