Nghĩa tiếng Việt của
pneumonia
Phiên âm Mỹ /nuˈmoʊnjə/ BrE /nuˈməʊnjə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pneumonia" phát âm Mỹ /nuˈmoʊnjə/ Anh /nuˈməʊnjə/ — audio file: pneumonia.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(y học) viêm phổi
single pneumonia — viêm một buồng phổi
double pneumonia — viêm cả hai buồng phổi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
viêm phổi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- develop pneumonia; pneumonia symptoms; bacterial pneumonia
Dễ nhầm
- pneumonia is a serious infection that inflames the lungs; the initial p is silent
Mẫu câu giá trị
- “She recovered from pneumonia after several weeks.” (Cô hồi phục sau vài tuần bị viêm phổi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật