Nghĩa tiếng Việt của
plug in
1. cắm phích/thiết bị vào nguồn điện hoặc nối với thiết bị khác
Cấu trúc: plug in a computer/charger · plug something in · be plugged in
Plug in the charger before turning on the device.
Cắm bộ sạc vào nguồn trước khi bật thiết bị.
The printer is plugged in but not connected to the network.
Máy in đã cắm điện nhưng chưa kết nối với mạng.
2. cài hoặc kết nối một thành phần bổ sung để phần mềm/thiết bị có thêm chức năng
Cấu trúc: plug in a microphone · plug in a software component
You can plug in a microphone for clearer audio.
Bạn có thể kết nối thêm micro để âm thanh rõ hơn.
Lưu ý: Plug in thường nghĩa là cắm thiết bị vào ổ điện hoặc kết nối một thiết bị; trong công nghệ, a plug-in là phần mềm bổ sung cho ứng dụng chính. Dạng phân từ plugged in có thể dùng như tính từ: keep the charger plugged in.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
plug-in
noun
- a printed circuit that can be inserted into expansion slots in a computer to increase the computer's capabilities (Synonyms: circuit board, circuit card, board, card, add-in)
- a software module that extends or enhances the capabilities of an existing application (Synonyms: add-on)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.