Nghĩa tiếng Việt của
plaza
Phiên âm Mỹ /ˈplɑzə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "plaza" phát âm Mỹ /ˈplɑzə/ — audio file: plaza.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quảng trường; nơi họp chợ (tại các thành phố ở Tây ban nha)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
quảng trường, công viên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shopping plaza; city plaza; plaza hotel
Dễ nhầm
- a plaza is an open public square or a group of shops and businesses; the use varies by country
Mẫu câu giá trị
- “They met in the plaza near the station.” (Họ gặp nhau ở quảng trường gần nhà ga.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật