Nghĩa tiếng Việt của
playground
Phiên âm Mỹ /ˈpleɪˌɡɹaʊnd/ BrE /ˈpleɪˌɡraʊnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "playground" phát âm Mỹ /ˈpleɪˌɡɹaʊnd/ Anh /ˈpleɪˌɡraʊnd/ — audio file: playground.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sân chơi, sân thể thao (trường học)
the playground of Europe
nước Thuỵ sĩ
Chuyên ngành kỹ thuật
sân thể thao
Lĩnh vực: xây dựng
bãi (chơi) thể thao
sân chơi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- school playground; playground equipment; playground for ideas
Dễ nhầm
- a playground is an outdoor area for children to play; figuratively it can mean a place or field for experimentation
Mẫu câu giá trị
- “The school built a new playground.” (Trường xây một sân chơi mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật