Nghĩa tiếng Việt của

playground

Phiên âm Mỹ /ˈpleɪˌɡɹaʊnd/ BrE /ˈpleɪˌɡraʊnd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "playground" phát âm Mỹ /ˈpleɪˌɡɹaʊnd/ Anh /ˈpleɪˌɡraʊnd/ — audio file: playground.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sân chơi, sân thể thao (trường học)
the playground of Europe
nước Thuỵ sĩ
Chuyên ngành kỹ thuật
sân thể thao
Lĩnh vực: xây dựng
bãi (chơi) thể thao
sân chơi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật