Nghĩa tiếng Việt của

played out

Cụm từadjective phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. đã kết thúc hoặc đã diễn ra hết

Cấu trúc: the situation has played out · events are played out

By the time we arrived, the drama had played out.

Khi chúng tôi tới, sự việc căng thẳng đã kết thúc.

2. (ý tưởng/tranh cãi) cũ kỹ, không còn hiệu quả hoặc ảnh hưởng

Cấu trúc: a played-out idea · a played-out argument · feel played out

That argument feels played out after years of debate.

Lập luận đó có vẻ đã cạn sức thuyết phục sau nhiều năm tranh luận.

Lưu ý: Played out có thể nghĩa là đã diễn ra/kết thúc; khi nói về một ý tưởng, chiến thuật hoặc tranh cãi, nó thường nghĩa là đã cạn tác dụng, hết mới mẻ hoặc không còn ảnh hưởng. Không nhầm với play out ở dạng động từ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

adjective (satellite)

  1. drained of energy or effectiveness; extremely tired; completely exhausted (Synonyms: exhausted, dog-tired, fagged, fatigued, spent, washed-out)
    "the day's shopping left her exhausted"
    "he went to bed dog-tired"
  2. worn out
    "a played out deck of cards"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.