Nghĩa tiếng Việt của

platform

Phiên âm Mỹ /ˈplætˌfɔɹm/ BrE /ˈplætˌfɔːm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "platform" phát âm Mỹ /ˈplætˌfɔɹm/ Anh /ˈplætˌfɔːm/ — audio file: platform.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2171) Nên nhận biết ~B2
danh từ
nền, bục, bệ
sân ga
chỗ đứng ở hai đầu toa (xe lửa...)
chỗ đứng (xe khách...)
entrance platform of a bus — chỗ đứng ở cửa vào xe buýt
bục giảng, bục diễn thuyết, diễn đàn
(nghĩa bóng) (the platform) thuật nói, thuật diễn thuyết
(nghĩa bóng) cương lĩnh chính trị (của một đảng)
ngoại động từ
đặt trên nền, đặt trên bục
nội động từ
nói trên bục, diễn thuyết trên diễn đàn
Chuyên ngành kinh tế
bệ
bục
công-ten-nơ trơn (chỉ có và bốn trụ ở bốn góc)
nền
thềm ga
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi
bàn
bàn máy
bệ
bệ (máy)
bệ điều khiển
bệ máy
bục sân khấu
dàn giáo
nền
nền đường sắt
nền tảng
mặt sàn
sàn
sân
sàn công tác
sân ga
sàn làm việc
sàn nâng
sàn xe
tấm đáy
tấm móng
Lĩnh vực: xây dựng
bậc phẳng nghỉ (cầu thang)
bệ sàn
ke ga
nền bằng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bệ nền
bục
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bến ga
ke sân ga
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
dàn khoan
Lĩnh vực: điện lạnh
dàn khoan (dầu khí)
Lĩnh vực: toán & tin
nền hệ thống
nền khoan

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật