Nghĩa tiếng Việt của
plasma
Phiên âm Mỹ /ˈplæzmə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "plasma" phát âm Mỹ /ˈplæzmə/ — audio file: plasma.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(sinh vật học) huyết tương
(khoáng chất) thạch anh lục
(như) plasm
Chuyên ngành kinh tế
chất nguyên sinh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
huyết tương
tương bào
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
thế điện tương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- blood plasma; plasma screen; state of plasma
Dễ nhầm
- plasma is the liquid part of blood or a state of matter made of charged particles; context distinguishes them
Mẫu câu giá trị
- “The doctor ordered a plasma test.” (Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm huyết tương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật