Nghĩa tiếng Việt của
plains
Phiên âm Mỹ /pleɪnz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "plains" phát âm Mỹ /pleɪnz/ — audio file: plains.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “plains” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “plain” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
đồng bằng
tính từ
rõ ràng, rõ rệt
[as] plain as a pikestaff; as plain as daylight — rõ rành rành, rõ như ban ngày
to make something plain to someone — làm cho ai hiểu rõ điều gì
đơn giản, dễ hiểu
plain words — lời lẽ đơn giản dễ hiểu
plain style — văn giản dị
không viết bằng mật mã (điện tín...)
giản dị, thường; đơn sơ
plain food — thức ăn giản dị (thường)
a plain cook — một người đầu bếp thường (chỉ làm được những bữa ăn thường)
plain living and high thingking — cuộc sống thanh bạch nhưng cao thượng
plain furniture — bàn ghế đơn sơ giản dị
mộc mạc, chất phác, ngay thẳng; thẳng thắn
a plain man — một người mộc mạc chất phác
to be plain in one's criticism — thẳng thắn trong cách phê bình
plain answer — câu trả lời thẳng thắn
trơn, một màu
a dress of plain material — một ái dài bằng vải trơn
xấu, thô (cô gái...)
phó từ
rõ ràng
to speak (write) plain — nói (viết) rõ ràng
nội động từ
(cổ), (thơ ca) than khóc, than van
Chuyên ngành kinh tế
không thêm phụ gia (đồ hộp)
tự nhiên
Chuyên ngành kỹ thuật
bình nguyên
bình thường
bóng
đơn giản
đồng bằng
không trang trí
nhẵn
sáng
thô
thuần túy
trơn
trơn tru
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bình nguyên phẳng
Lĩnh vực: dệt may
mộc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the Great Plains; coastal plains; plain clothes
Dễ nhầm
- plains is the plural of plain, a large area of flat land; plain clothes are ordinary clothes worn by police officers
Mẫu câu giá trị
- “Buffalo once roamed the plains.” (Trâu rừng từng lang thang trên các đồng bằng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật