Nghĩa tiếng Việt của
pizza
Phiên âm Mỹ /ˈpitsə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pizza" phát âm Mỹ /ˈpitsə/ — audio file: pizza.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
món pitsa (món ăn của ă, làm bằng bột nhão bẹt (tròn) được phủ phó mát, cá cơm và nướng trong bếp lò)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pizza dough; pizza topping; pizza → Italian dish
Dễ nhầm
- pizza is a flat baked dish topped with tomato, cheese and other ingredients; a topping is one ingredient placed on it
Mẫu câu giá trị
- “We ordered a large pizza for dinner.” (Chúng tôi gọi một chiếc pizza lớn cho bữa tối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật