Nghĩa tiếng Việt của
piston ring
1. vòng piston; vòng kim loại quanh piston giúp làm kín và kiểm soát dầu trong xi-lanh
Cấu trúc: a piston ring · replace/wear a piston ring · piston-ring compression
A worn piston ring can reduce engine compression.
Vòng piston bị mòn có thể làm giảm độ nén của động cơ.
The mechanic inspected the piston rings during the engine overhaul.
Thợ máy kiểm tra các vòng piston trong quá trình đại tu động cơ.
Lưu ý: Piston ring là vòng kim loại lắp quanh piston trong động cơ; nó giúp duy trì độ kín giữa piston và thành xi-lanh, đồng thời kiểm soát dầu bôi trơn. Đây là thuật ngữ kỹ thuật cơ khí; số lượng và cấu hình tùy loại động cơ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- seal consisting of a split metal ring that seals the gap between a piston and the cylinder wall
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.