Nghĩa tiếng Việt của
pistol
Phiên âm Mỹ /ˈpɪstəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pistol" phát âm Mỹ /ˈpɪstəl/ — audio file: pistol.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
súng lục, súng ngắn
ngoại động từ
bắn bằng súng lục
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
súng ngắn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pistol grip; pistol shot; hold a pistol
Dễ nhầm
- a pistol is a small firearm designed to be held in one hand; handgun is the broader term
Mẫu câu giá trị
- “The detective found a pistol in the drawer.” (Thám tử tìm thấy một khẩu súng ngắn trong ngăn kéo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật