Nghĩa tiếng Việt của
pirate
Phiên âm Mỹ /ˈpaɪɹət/ BrE /ˈpaɪəət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pirate" phát âm Mỹ /ˈpaɪɹət/ Anh /ˈpaɪəət/ — audio file: pirate.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
kẻ cướp biển; kẻ cướp
tàu cướp biển
kẻ vi phạm quyền tác giả
người phát thanh đi một bài (một chương trình) không được phép chính thức; ((thường) định ngữ) không được phép chính thức
a pirate broadcast — một buổi phát thanh không được phép chính thức
xe hàng chạy vi phạm tuyến đường (của hãng xe khác); xe hàng cướp khách; xe hàng quá tải
ngoại động từ
ăn cướp
tự ý tái bản (sách...) không được phép của tác giả
nội động từ
ăn cướp biển, ăn cướp, dở trò ăn cướp
Chuyên ngành kinh tế
đạo chích
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hải tặc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pirate ship; pirate software; pirate a broadcast
Dễ nhầm
- a pirate is someone who attacks ships or illegally copies material; as a verb it means make unauthorized copies
Mẫu câu giá trị
- “The company sued a site that pirated its software.” (Công ty kiện một trang web sao chép phần mềm trái phép.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật