Nghĩa tiếng Việt của

phrasal verb

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. cụm động từ; động từ đi với trạng từ/giới từ để tạo một đơn vị từ vựng và ngữ pháp

Cấu trúc: a phrasal verb · learn/use phrasal verbs · a separable/inseparable phrasal verb

In 'turn off the light', 'turn off' is a phrasal verb.

Trong câu 'turn off the light', 'turn off' là một cụm động từ.

With a separable phrasal verb, a pronoun usually goes between the verb and particle.

Với cụm động từ tách được, đại từ thường đứng giữa động từ và tiểu từ.

Lưu ý: Phrasal verb là động từ kết hợp với tiểu từ trạng từ hoặc giới từ (đôi khi cả hai) để tạo cách dùng có thể mang nghĩa mới, như give up hoặc look after. Một số phrasal verb tách được tân ngữ, số khác không; vị trí đại từ tùy cấu trúc.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

phrasal verb B1

noun

  1. an English verb followed by one or more particles where the combination behaves as a syntactic and semantic unit
    "`turn out' is a phrasal verb in the question `how many turned out to vote?'"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.