Nghĩa tiếng Việt của
phony
Phiên âm Mỹ /ˈfoʊni/ BrE /ˈfəʊni/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "phony" phát âm Mỹ /ˈfoʊni/ Anh /ˈfəʊni/ — audio file: phony.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(từ lóng) giả vờ (ốm...)
giả, giả mạo (tiền, đồ nữ trang...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- phony excuse; phony passport; call somebody a phony
Dễ nhầm
- phony means false or not genuine, especially in US English; fake is more widely used
Mẫu câu giá trị
- “The caller gave a phony name.” (Người gọi đưa ra một cái tên giả.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật