Nghĩa tiếng Việt của
phoenix
Phiên âm Mỹ /ˈfinɪks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "phoenix" phát âm Mỹ /ˈfinɪks/ — audio file: phoenix.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thần thoại,thần học) chim phượng hoàng
người kỳ diệu, vật kỳ diệu; người mẫu mực; vật mẫu mực
Chuyên ngành kỹ thuật
phượng hoàng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rise like a phoenix; mythical phoenix; Phoenix, Arizona
Dễ nhầm
- a phoenix is a mythical bird that rises from its ashes; Phoenix is also the capital of Arizona
Mẫu câu giá trị
- “The city rebuilt itself like a phoenix after the fire.” (Thành phố hồi sinh như phượng hoàng sau trận hỏa hoạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật