Nghĩa tiếng Việt của
phoebe
Phiên âm Mỹ /ˈfibi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "phoebe" phát âm Mỹ /ˈfibi/ — audio file: phoebe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thần thoại,thần học) thần mặt trăng
(thơ ca) mặt trăng, chị Hằng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Phoebe as a given name; Phoebe in Greek mythology; Phoebe in Romans
Dễ nhầm
- Phoebe is a feminine given name used in English and is also a mythological and biblical name; capitalize it
Mẫu câu giá trị
- “Phoebe joined the group for lunch.” (Phoebe tham gia ăn trưa cùng nhóm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật