Nghĩa tiếng Việt của

philosopher

Phiên âm Mỹ /fəˈlɑsəfɚ/ BrE /fəˈlɑsəfə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "philosopher" phát âm Mỹ /fəˈlɑsəfɚ/ Anh /fəˈlɑsəfə/ — audio file: philosopher.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nhà triết học
người bình thản trong mọi hoàn cảnh; người có một triết lý sống
moral philosopher
nhà luân lý
natural philosopher
nhà khoa học tự nhiên
philosophers'stone
đá tạo vàng (loại đá tưởng tượng có thể biến mọi kim loại thành vàng)
điều mơ hão
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà triết lý

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật