Nghĩa tiếng Việt của
philosopher
Phiên âm Mỹ /fəˈlɑsəfɚ/ BrE /fəˈlɑsəfə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "philosopher" phát âm Mỹ /fəˈlɑsəfɚ/ Anh /fəˈlɑsəfə/ — audio file: philosopher.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nhà triết học
người bình thản trong mọi hoàn cảnh; người có một triết lý sống
moral philosopher
nhà luân lý
natural philosopher
nhà khoa học tự nhiên
philosophers'stone
đá tạo vàng (loại đá tưởng tượng có thể biến mọi kim loại thành vàng)
điều mơ hão
Chuyên ngành kỹ thuật
nhà triết lý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- moral philosopher; Greek philosopher; philosopher of science
Dễ nhầm
- a philosopher studies fundamental questions about knowledge, reality and values; the word can also describe a thoughtful person
Mẫu câu giá trị
- “The philosopher questioned what makes an action just.” (Nhà triết học đặt câu hỏi điều gì khiến một hành động trở nên công bằng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật