Nghĩa tiếng Việt của
pharmacy
Phiên âm Mỹ /ˈfɑɹməsi/ BrE /ˈfɑːməsi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pharmacy" phát âm Mỹ /ˈfɑɹməsi/ Anh /ˈfɑːməsi/ — audio file: pharmacy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dược khoa; khoa bào chế
hiệu thuốc; phòng bào chế; trạm phát thuốc
Chuyên ngành kỹ thuật
hiệu thuốc
Lĩnh vực: y học
bào chế, pha chế và phân phối thuốc
dược khoa
dược phòng, cơ sở có đăng ký để pha chế và phân phối thuốc
phòng dược
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pharmacy student; pharmacy counter; pharmacy technician
Dễ nhầm
- a pharmacy is a place where medicines are prepared or sold; in US English it can also mean the profession
Mẫu câu giá trị
- “I collected the prescription from the pharmacy.” (Tôi lấy thuốc theo đơn ở hiệu thuốc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật