Nghĩa tiếng Việt của
petit mal
1. (thuật ngữ cũ) cơn vắng ý thức; dạng cơn động kinh ngắn gây gián đoạn nhận thức thoáng qua
Cấu trúc: a petit-mal seizure · petit mal epilepsy · formerly called petit mal
Older medical texts may use 'petit mal' for an absence seizure.
Các tài liệu y khoa cũ có thể dùng 'petit mal' để chỉ cơn vắng ý thức.
The current term in the report is absence seizure, not petit mal.
Thuật ngữ hiện dùng trong báo cáo là cơn vắng ý thức, không phải petit mal.
Lưu ý: Petit mal là thuật ngữ cũ chỉ một dạng động kinh với cơn vắng ý thức ngắn; trong cách dùng y khoa hiện nay, absence seizure (cơn vắng ý thức) được ưu tiên hơn. Không nên dùng từ này để tự chẩn đoán một khoảng mất tập trung thông thường.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a seizure of short duration characterized by momentary unconsciousness and local muscle spasms or twitching (Synonyms: epilepsia minor)
"the girl was frightened by her first petit mal" - epilepsy characterized by paroxysmal attacks of brief clouding of consciousness (and possibly other abnormalities) (Synonyms: petit mal epilepsy, epilepsia minor)
"she has been suffering from petit mal since childhood"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.