Nghĩa tiếng Việt của

pernicious anaemia

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. thiếu máu ác tính; dạng thiếu máu liên quan đến thiếu vitamin B12 vì cơ thể hấp thu vitamin này kém

Cấu trúc: pernicious anaemia · diagnose/treat pernicious anaemia · a diagnosis of pernicious anaemia

The leaflet explains how pernicious anaemia can affect vitamin B12 absorption.

Tờ thông tin giải thích thiếu máu ác tính có thể ảnh hưởng đến việc hấp thu vitamin B12 như thế nào.

Her doctor arranged tests to investigate possible pernicious anaemia.

Bác sĩ chỉ định xét nghiệm để tìm hiểu khả năng thiếu máu ác tính.

Lưu ý: Pernicious anaemia (Mỹ: pernicious anemia) là tình trạng thiếu vitamin B12 do cơ thể không hấp thu đủ, thường liên quan đến cơ chế tự miễn ảnh hưởng việc hấp thu B12. Đây là thuật ngữ y khoa; dấu hiệu thiếu máu hoặc thần kinh cần được chuyên gia y tế đánh giá, không thể xác định chỉ từ tên gọi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a chronic progressive anemia of older adults; thought to result from a lack of intrinsic factor (a substance secreted by the stomach that is responsible for the absorption of vitamin B12) (Synonyms: pernicious anemia, malignant anemia, malignant anaemia)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.