Nghĩa tiếng Việt của
paul
Phiên âm Mỹ /pɔl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "paul" phát âm Mỹ /pɔl/ — audio file: paul.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(kỹ thuật) con cóc (cơ cấu bánh răng cóc); vấu tỳ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Paul is a male given name; Paul the Apostle
Dễ nhầm
- Capitalize Paul as a proper name; use the spelling preferred by the person
Mẫu câu giá trị
- “Paul will bring the maps to the meeting.” (Paul sẽ mang bản đồ đến cuộc họp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật