Nghĩa tiếng Việt của
passing
Phiên âm Mỹ /ˈpæsɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "passing" phát âm Mỹ /ˈpæsɪŋ/ — audio file: passing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự qua, sự trôi qua (thời gian...)
tính từ
qua đi, trôi qua
thoáng qua, giây lát; ngẫu nhiên, tình cờ
phó từ
(cổ) hết sức, vô cùng
passing rich — hết sức giàu
Chuyên ngành kỹ thuật
chuyển
qua
vượt qua
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
sự chạy qua
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- passing traffic; passing an exam; pass → passing
Dễ nhầm
- passing can mean going by, succeeding in a test or the act of passing; passing away is a gentle expression for dying
Mẫu câu giá trị
- “She celebrated passing her driving test.” (Cô ăn mừng vì vượt qua kỳ thi lái xe.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật