Nghĩa tiếng Việt của
passed
Phiên âm Mỹ /pæst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "passed" phát âm Mỹ /pæst/ — audio file: passed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
hợp qui cách (thi cử, ứng tuyển)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- passed the test; passed by; pass → passed
Dễ nhầm
- passed is the past/past participle of pass; past is usually a noun/adjective/preposition, not the verb form
Mẫu câu giá trị
- “She passed the entrance exam on her first attempt.” (Cô vượt qua kỳ thi đầu vào ngay lần đầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật