Nghĩa tiếng Việt của

paso doble

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. điệu paso doble; điệu nhảy đôi có nhịp hành khúc mạnh, thường mô phỏng cảnh đấu bò Tây Ban Nha

Cấu trúc: dance the paso doble · a paso-doble rhythm · paso doble music

The couple performed a dramatic paso doble.

Cặp đôi trình diễn một điệu paso doble đầy kịch tính.

The orchestra played a lively paso doble for the dancers.

Dàn nhạc chơi một bản paso doble sôi động cho các vũ công.

Lưu ý: Paso doble là điệu nhảy đôi có nhịp mạnh, thường được dàn dựng với hình ảnh người đấu bò và tấm áo choàng; tên gọi tiếng Tây Ban Nha có nghĩa gần với “bước đôi”. Đây cũng là một thể loại nhạc/điệu nhảy thi đấu khiêu vũ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a ballroom dance in fast duple time
  2. music in march time composed for dancing the paso doble; often played at bull fights

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.