Nghĩa tiếng Việt của
parlor
Phiên âm Mỹ /ˈpɑɹlɚ/ BrE /ˈpɑːlə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "parlor" phát âm Mỹ /ˈpɑɹlɚ/ Anh /ˈpɑːlə/ — audio file: parlor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
phòng khách (ở nhà riêng)
phòng khách riêng (ở khách sạn, quán trọ)
(Mỹ) phòng, hiệu
a hairdresser's parlor — phòng cắt tóc
a photographer's parlor — hiệu chụp ảnh
Chuyên ngành kinh tế
phòng khách
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- parlor game; beauty parlor; parlour in British English
Dễ nhầm
- parlor is the US spelling of parlour, a room for receiving guests or a business such as a beauty salon
Mẫu câu giá trị
- “They waited in the beauty parlor.” (Họ chờ trong tiệm làm đẹp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật