Nghĩa tiếng Việt của
parish
Phiên âm Mỹ /ˈpæɹɪʃ/ BrE /ˈpærɪʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "parish" phát âm Mỹ /ˈpæɹɪʃ/ Anh /ˈpærɪʃ/ — audio file: parish.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xứ đạo, giáo khu; nhân dân trong giáo khu
xã ((cũng) civil parish); nhân dân trong xã
to go on the parish
nhận tiền cứu tế của xã
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
xứ đạo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- parish church; parish council; parish priest
Dễ nhầm
- a parish is a local church area and its community; in some countries it is also a local government district
Mẫu câu giá trị
- “The village lies within the parish of St Mary.” (Ngôi làng thuộc giáo khu St Mary.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật