Nghĩa tiếng Việt của
paranoid
Phiên âm Mỹ /ˈpɛɹəˌnɔɪd/ BrE /ˈpɛəəˌnɔɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "paranoid" phát âm Mỹ /ˈpɛɹəˌnɔɪd/ Anh /ˈpɛəəˌnɔɪd/ — audio file: paranoid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) chứng paranoia, (thuộc) chứng bệnh hoang tưởng
danh từ
người bị paranoia, người mắc bệnh hoang tưởng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel paranoid; paranoid about something; paranoia
Dễ nhầm
- paranoid means unreasonably suspicious or fearful; cautious means careful without implying irrational suspicion
Mẫu câu giá trị
- “He became paranoid that someone was following him.” (Anh trở nên hoang tưởng rằng có người đang theo dõi mình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật