Nghĩa tiếng Việt của
paradise
Phiên âm Mỹ /ˈpɛɹəˌdaɪs/ BrE /ˈpɛəəˌdaɪs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "paradise" phát âm Mỹ /ˈpɛɹəˌdaɪs/ Anh /ˈpɛəəˌdaɪs/ — audio file: paradise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thiên đường, nơi cực lạc
lạc viên ((cũng) earthly paradise)
vườn thú
(từ lóng) tầng thượng, tầng trêm cùng (nhà hát)
fool's paradise
hạnh phúc bánh vẽ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thiên đường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tropical paradise; paradise on earth; paradise → ideal place
Dễ nhầm
- paradise is a perfect or beautiful place, and in religion a state of bliss; heaven often has a religious meaning
Mẫu câu giá trị
- “They imagined the island as a tropical paradise.” (Họ hình dung hòn đảo như một thiên đường nhiệt đới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật