Nghĩa tiếng Việt của
parachute
Phiên âm Mỹ /ˈpɛɹəˌʃut/ BrE /ˈpɛəəˌʃut/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "parachute" phát âm Mỹ /ˈpɛɹəˌʃut/ Anh /ˈpɛəəˌʃut/ — audio file: parachute.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái dù (để nhảy)
ngoại động từ
thả bằng dù
nội động từ
nhảy dù
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thả dù
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- open a parachute; parachute jump; parachute down
Dễ nhầm
- a parachute slows a person's or object's fall through the air; as a verb it means descend using one
Mẫu câu giá trị
- “The pilot parachuted safely to the ground.” (Phi công nhảy dù an toàn xuống mặt đất.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật