Nghĩa tiếng Việt của
pam
Phiên âm Mỹ /pˈæm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pam" phát âm Mỹ /pˈæm/ — audio file: pam.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(đánh bài) quân J nhép
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Pam (given name); Pam → proper name
Dễ nhầm
- Pam is a female given name, often a short form of Pamela; capitalize it as a personal name
Mẫu câu giá trị
- “Pam sent us the meeting notes.” (Pam gửi cho chúng tôi biên bản cuộc họp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật