Nghĩa tiếng Việt của
pageant
Phiên âm Mỹ /ˈpædʒənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pageant" phát âm Mỹ /ˈpædʒənt/ — audio file: pageant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đám rước lộng lẫy
hoạt cảnh lịch sử biểu diễn người trời
(nghĩa bóng) cảnh hào nhoáng bề ngoài, cảnh phô trương rỗng tuếch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- beauty pageant; historical pageant; pageant queen
Dễ nhầm
- a pageant is a public show or competition, often with costumes; beauty contest is a narrower term
Mẫu câu giá trị
- “The school staged a historical pageant.” (Trường tổ chức một buổi trình diễn lịch sử.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật