Nghĩa tiếng Việt của
pacific
Phiên âm Mỹ /pəˈsɪfɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pacific" phát âm Mỹ /pəˈsɪfɪk/ — audio file: pacific.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thái bình, hoà bình, ưa hoà bình
the Pacific [Ocean]
Thái bình dương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Pacific Ocean; Pacific island; Pacific → ocean/name
Dễ nhầm
- the Pacific is the largest ocean; Pacific also means peaceful in some contexts
Mẫu câu giá trị
- “Their ship crossed the Pacific Ocean.” (Con tàu của họ vượt Thái Bình Dương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật