Nghĩa tiếng Việt của
oz
Phiên âm Mỹ /ɑz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "oz" phát âm Mỹ /ɑz/ — audio file: oz.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
của aoxơ (tiếng ý onza)
oz, ozs
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- oz abbreviation; 12 oz; fluid ounce
Dễ nhầm
- oz is the written abbreviation for ounce; oz can mean weight or fluid volume, which are different measures
Mẫu câu giá trị
- “The package weighs 16 oz.” (Gói hàng nặng 16 ao-xơ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật