Nghĩa tiếng Việt của
overwhelming
Phiên âm Mỹ /ˌoʊvɚˈwɛlmɪŋ/ BrE /ˌəʊvəˈwɛlmɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "overwhelming" phát âm Mỹ /ˌoʊvɚˈwɛlmɪŋ/ Anh /ˌəʊvəˈwɛlmɪŋ/ — audio file: overwhelming.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “overwhelm” ~C1
tính từ
tràn ngập
quá mạnh, át hẳn, không chống lại được
overwhelming majoprity — đa số trội hơn, đa số át hẳn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- overwhelming evidence; feel overwhelming; overwhelming majority
Dễ nhầm
- overwhelming means very great or difficult to resist or manage; it can describe emotion, evidence or numbers
Mẫu câu giá trị
- “There was overwhelming support for the proposal.” (Đề xuất nhận được sự ủng hộ áp đảo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật