Nghĩa tiếng Việt của

overtime

Phiên âm Mỹ /ˈoʊvɚˌtaɪm/ BrE /ˈəʊvəˌtaɪm/

Transcript: từ "overtime" phát âm Mỹ /ˈoʊvɚˌtaɪm/ Anh /ˈəʊvəˌtaɪm/ — audio file: overtime.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ & tính từ
quá giờ, ngoài giờ (quy định)
to work overtime — làm việc quá giờ, làm việc ngoài giờ
overtime pay — tiền làm ngoài giờ
danh từ
giờ làm thêm
(thể dục,thể thao) giờ đấu thêm (để quyết định thắng bại)['ouvə'taim]
ngoại động từ
(nhiếp ảnh) (như) overexpose
Chuyên ngành kinh tế
giờ làm thêm
ngoài giờ
thời gian làm ngoài giờ
thời gian làm ngoài giờ quy định
Chuyên ngành kỹ thuật
giờ làm thêm
giờ phụ trội
Lĩnh vực: xây dựng
giờ đấu thêm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật