Nghĩa tiếng Việt của

overhead

Phiên âm Mỹ /ˈoʊvɚˈhɛd/ BrE /ˈəʊvəˈhɛd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "overhead" phát âm Mỹ /ˈoʊvɚˈhɛd/ Anh /ˈəʊvəˈhɛd/ — audio file: overhead.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
ở trên đầu
overhead wires — dây điện chăng trên đầu
cao hơn mặt đất
an overhead railway — đường sắt nền cao
overhead charges (cost, expenses)
tổng phí
phó từ
ở trên đầu, ở trên cao, ở trên trời; ở tầng trên
danh từ
tổng phí
Chuyên ngành kinh tế
chi phí gián tiếp
liên quan đến chi phí tổng quát
phí tổn quản lý
Chuyên ngành kỹ thuật
bit trên đầu
chi phí phụ
chi phí quản lý
ở trên đầu
thượng lưu
trên mặt đất
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
phần cất đỉnh tháp
sản phẩm bay hơi lên cao
tổng (chi) phí
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
phí tổn điều khiển
thời gian gián tiếp
thời gian tốn thêm
tổng phí
Lĩnh vực: toán & tin
thủ tục bổ sung
trên đầu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tổng kinh phí
tổng vốn đầu tư
trên trần
Lĩnh vực: xây dựng
trên không
Lĩnh vực: ô tô
trên nóc máy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật