Nghĩa tiếng Việt của
overboard
Phiên âm Mỹ /ˈoʊvɚˌbɔɹd/ BrE /ˈəʊvəˌbɔːd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "overboard" phát âm Mỹ /ˈoʊvɚˌbɔɹd/ Anh /ˈəʊvəˌbɔːd/ — audio file: overboard.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
qua mạn tàu, từ trên mạm tàu xuống biển, xuống biển
to fail overboard — ngã xuống biển
to throw overboard
(nghĩa bóng) vứt đi, bỏ đi, thải đi
Chuyên ngành kinh tế
qua mạn tàu
qua mạn tàu (xuống biển)
từ trên mạn tàu xuống biển
xuống biển
Chuyên ngành kỹ thuật
ngoài mạn
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
qua mạn
Lĩnh vực: xây dựng
qua mạn tàu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fall overboard; throw something overboard; go overboard
Dễ nhầm
- overboard means over the side of a boat; go overboard figuratively means do or spend too much
Mẫu câu giá trị
- “He fell overboard but was rescued quickly.” (Anh rơi khỏi thuyền nhưng nhanh chóng được cứu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật