Nghĩa tiếng Việt của
outrageous
Phiên âm Mỹ /aʊˈtɹeɪdʒəs/ BrE /aʊˈtreɪdʒəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "outrageous" phát âm Mỹ /aʊˈtɹeɪdʒəs/ Anh /aʊˈtreɪdʒəs/ — audio file: outrageous.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
xúc phạm, làm tổn thương
lăng nhục, sỉ nhục
táo bạo, vô nhân đạo
quá chừng, thái quá
mãnh liệt, ác liệt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- outrageous price; outrageous behaviour; absolutely outrageous
Dễ nhầm
- outrageous means shockingly bad, excessive or offensive; it is stronger than unreasonable
Mẫu câu giá trị
- “They charged an outrageous amount for delivery.” (Họ tính phí giao hàng quá mức vô lý.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật