Nghĩa tiếng Việt của
orphan
Phiên âm Mỹ /ˈɔɹfən/ BrE /ˈɔːfən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "orphan" phát âm Mỹ /ˈɔɹfən/ Anh /ˈɔːfən/ — audio file: orphan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
mồ côi
danh từ
đứa trẻ mồ côi
ngoại động từ+ (orphanize) /'ɔ:fənaiz/
làm cho (trẻ em) mồ côi cha mẹ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
dòng mồ côi
Lĩnh vực: xây dựng
mồ côi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- orphan child; orphan drug; orphaned file
Dễ nhầm
- an orphan is a child whose parents have died; orphan can also mean leave something without its usual owner or link
Mẫu câu giá trị
- “The charity supports orphaned children.” (Tổ chức từ thiện hỗ trợ trẻ mồ côi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật