Nghĩa tiếng Việt của
orgasm
Phiên âm Mỹ /ˈɔɹɡæzəm/ BrE /ˈɔːɡæzəm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "orgasm" phát âm Mỹ /ˈɔɹɡæzəm/ Anh /ˈɔːɡæzəm/ — audio file: orgasm.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lúc cực khoái (khi giao cấu)
tình trạng bị khích động đến cực điểm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
cực khoái (đỉnh cao của kích thích tình dục)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- have an orgasm; reach orgasm; orgasmic response
Dễ nhầm
- orgasm is the climax of sexual pleasure; it is a neutral medical term and should be used in appropriate contexts
Mẫu câu giá trị
- “The health guide explains orgasm in clinical terms.” (Cẩm nang sức khỏe giải thích cực khoái bằng thuật ngữ y khoa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật