Nghĩa tiếng Việt của

optical fibre

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. sợi quang; sợi thủy tinh hoặc nhựa mảnh dùng để truyền tín hiệu ánh sáng

Cấu trúc: an optical fibre · fibre-optic cable · transmit data through optical fibre

The network uses optical fibre to carry data over long distances.

Mạng sử dụng sợi quang để truyền dữ liệu trên quãng đường dài.

A damaged optical fibre can interrupt the connection.

Một sợi quang bị hỏng có thể làm gián đoạn kết nối.

Lưu ý: Optical fibre (cách viết Anh-Anh; Mỹ: optical fiber) truyền tín hiệu dưới dạng ánh sáng trong sợi thủy tinh hoặc nhựa rất mảnh. Nhiều sợi ghép thành cáp quang; cụm này cũng xuất hiện trong ngữ cảnh viễn thông và kết nối Internet.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a very thin fiber made of glass that functions as a waveguide for light; used in bundles to transmit images (Synonyms: optical fiber, glass fiber, glass fibre)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.