Nghĩa tiếng Việt của
opponent
Phiên âm Mỹ /əˈpoʊnənt/ BrE /əˈpəʊnənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "opponent" phát âm Mỹ /əˈpoʊnənt/ Anh /əˈpəʊnənt/ — audio file: opponent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2395) Nên nhận biết ~B2
tính từ
phản đối, đối lập, chống lại
danh từ
địch thủ, đối thủ, kẻ thù
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
đối phương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- an opponent OF/IN something (đối thủ/phản đối trong — "opponents of the levy").
- opponent (n) — đối thủ: "a worthy opponent" (đối thủ đáng gờm).
- oppose (v — đã có note), opposing (adj — "opposing views").
Dễ nhầm
- opponent (đối đầu — thi/luận) vs rival (đối thủ — tranh cùng mục tiêu, đã có note) vs enemy (kẻ thù — đã có note).
- "opponent" thường người; "opposing party" (bên kia — pháp lý).
Mẫu câu giá trị
- "Opponents of the levy got their audit — and it held." (Phản đối khoản phí được kiểm toán như mong — và khoản phí đứng vững.)
- "She beat a worthy opponent at the debate." (Cô thắng một đối thủ đáng gờm trong tranh biện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật