Nghĩa tiếng Việt của
onto
Phiên âm Mỹ /ɑntu/
Transcript: từ "onto" phát âm Mỹ /ɑntu/ — audio file: onto.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1404) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
giới từ
về phía trên, lên trên
to get onto a horse — nhảy lên mình ngựa
the boat was driven onto the rocks — con thuyền bọ trôi giạt lên trên những tảng đá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- onto = lên bề mặt (on + to): "step onto the platform", "load boxes onto the truck".
- on to (hai chữ) = tiếp tục tới ("move on to chapter two") — khác onto!
- "be onto something" (nắm được mối — informal: "the auditors are onto something").
Dễ nhầm
- onto (chuyển động lên bề mặt) vs on (đứng yên trên): "climbed onto the roof" vs "sat on the roof".
- "hold on to the rail" (giữ chặt — on to hai chữ).
Mẫu câu giá trị
- "Ferry ramps lift cyclists onto the deck." (cầu phà nâng người đi xe đạp lên boong).
- "After basics, the class moves on to essay structure." (xong phần nền, lớp chuyển sang cấu trúc bài luận).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật