Nghĩa tiếng Việt của
online
Phiên âm Mỹ /ˈɔnˌlaɪn/
Transcript: từ "online" phát âm Mỹ /ˈɔnˌlaɪn/ — audio file: online.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1794) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
- trực tuyến
Chuyên ngành kinh tế
liên hệ trực tiếp
nối liền
phụ thuộc
trực tuyến
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo dưỡng khi đang vận hành
đang mang điện
hoạt động trực tuyến
sự nối trực tiếp
Lĩnh vực: điện
đang vận hành
Lĩnh vực: toán & tin
online
trực tuyến, on-line
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- online shopping/banking (mua sắm/ngân hàng trực tuyến — Task 2 công nghệ).
- go online (lên mạng: "go online to renew"); online (adj/adv — một chữ, không gạch).
- offline (ngoài tuyến — đã gặp ở app note).
Dễ nhầm
- online (trực tuyến) vs on the internet (qua mạng — cụm dài hơn) vs digital (số — đã có note electronic).
- "an online OF documents" ✗ — online là adj/adv, không danh từ đếm.
Mẫu câu giá trị
- "Online renewals cut queue times by half." (gia hạn trực tuyến giảm nửa thời gian chờ).
- "Older residents went online with weekly library help." (người lớn tuổi lên mạng nhờ buổi hỗ trợ thư viện hằng tuần).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật