Nghĩa tiếng Việt của
onion
Phiên âm Mỹ /ˈʌnjən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "onion" phát âm Mỹ /ˈʌnjən/ — audio file: onion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
củ hành
cây hành
to know one's onions
(từ lóng) thạo nghề của mình, cừ về công việc của mình, nắm vấn đề của mình
to be off one's onion
điên, gàn
nội động từ
day hành vào (mắt, để làm chảy nước mắt)
Chuyên ngành kinh tế
cây hành
củ hành
hành
thân hành
Chuyên ngành kỹ thuật
kính kéo nhiều lớp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chop an onion; onion rings; spring onion
Dễ nhầm
- an onion is a strong-smelling vegetable with layers; spring onion is also called green onion in US English
Mẫu câu giá trị
- “Chop the onion finely.” (Thái nhỏ củ hành tây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật